Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) đã đặt ra nhiều câu hỏi pháp lý phức tạp, đặc biệt là trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ (SHTT). Một trong những tranh cãi nổi bật hiện nay là vấn đề quyền sở hữu đối với tác phẩm do AI tạo ra: Liệu AI có thể được công nhận là tác giả không? Ai sẽ là chủ sở hữu của những tác phẩm này? Bài viết này sẽ phân tích các khía cạnh pháp lý của vấn đề này theo quy định của pháp luật Việt Nam.
1. Tác phẩm do AI tạo ra – Có được bảo hộ quyền tác giả không?
Theo Điều 13 của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2022, quyền tác giả được bảo hộ cho các tác phẩm do cá nhân hoặc tổ chức sáng tạo. Cụ thể, luật quy định tác giả phải là cá nhân trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm. Điều này đặt ra vấn đề: AI, vốn là một hệ thống không có tư cách pháp nhân, có được xem là tác giả không?
Pháp luật Việt Nam hiện nay chưa công nhận AI là một chủ thể pháp lý, vì vậy AI không thể được coi là tác giả của tác phẩm. Điều này có nghĩa là một tác phẩm hoàn toàn do AI tạo ra mà không có sự can thiệp đáng kể của con người sẽ khó được bảo hộ theo luật tác quyền truyền thống.

2. Ai là chủ sở hữu tác phẩm do AI tạo ra?
Mặc dù AI không thể được công nhận là tác giả, câu hỏi quan trọng tiếp theo là: Ai sẽ là chủ sở hữu của tác phẩm do AI tạo ra? Theo Điều 39 của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, chủ sở hữu quyền tác giả có thể là tác giả, tổ chức hoặc cá nhân giao nhiệm vụ hoặc giao kết hợp đồng với tác giả.
Các trường hợp có thể xảy ra:
- Người phát triển AI: Nhà phát triển phần mềm AI có thể tuyên bố quyền sở hữu đối với tất cả các sản phẩm do AI tạo ra nếu họ là người trực tiếp lập trình và kiểm soát quá trình sáng tạo.
- Người vận hành AI: Nếu một cá nhân hoặc tổ chức sử dụng AI để tạo ra tác phẩm và có sự can thiệp đáng kể vào quá trình sáng tạo, họ có thể được công nhận là chủ sở hữu quyền tác giả.
- Chủ thể ký hợp đồng với người vận hành AI: Nếu AI được vận hành trong phạm vi công việc theo hợp đồng lao động hoặc hợp đồng dịch vụ, quyền sở hữu có thể thuộc về tổ chức thuê người sử dụng AI.
3. Cơ sở pháp lý về quyền tác giả đối với tác phẩm do AI tạo ra
Hiện nay, Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam chưa có quy định riêng về tác phẩm do AI tạo ra, nhưng các nguyên tắc chung của luật có thể được áp dụng để xác định quyền tác giả:
- Điều 6 của Luật SHTT quy định quyền tác giả phát sinh từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định mà không cần thực hiện thủ tục đăng ký.
- Điều 14 của Luật SHTT liệt kê các loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả, trong đó bao gồm tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học do cá nhân sáng tạo.
- Điều 17 của Luật SHTT quy định chủ sở hữu quyền tác giả có thể là tổ chức hoặc cá nhân có sự đóng góp sáng tạo vào tác phẩm.
Do đó, nếu tác phẩm do AI tạo ra có sự điều chỉnh, chỉnh sửa hoặc sáng tạo từ con người, người đó có thể được coi là chủ sở hữu quyền tác giả.
Có thể thấy, vấn đề quyền sở hữu đối với tác phẩm do AI tạo ra là một thách thức mới trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định rõ ràng về vấn đề này, dẫn đến nhiều tranh cãi về quyền tác giả và quyền sở hữu. Để bắt kịp xu hướng công nghệ, Việt Nam cần nhanh chóng nghiên cứu, cập nhật khung pháp lý để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của AI trong lĩnh vực sáng tạo.
LIÊN HỆ TƯ VẤN